Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

ICC · Incoterms® 2020

Incoterms® 2020: hướng dẫn chuyên sâu 11 điều kiện thương mại quốc tế

Incoterms® 2020 là bộ quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong việc giao hàng. Chọn sai điều kiện có thể khiến doanh nghiệp trả những khoản phí không lường trước, mất quyền kiểm soát vận tải hoặc gánh rủi ro tổn thất mà không có bảo hiểm. Bài viết này đi từ khái niệm, 11 điều kiện, những thay đổi năm 2020 đến cách lựa chọn và các lỗi thường gặp trong thực tế xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Bảng phân chia trách nhiệm Incoterms® 2020

Bảng dưới đây tóm tắt bên chịu chi phí và trách nhiệm cho từng bước trong chuỗi giao hàng theo 11 điều kiện Incoterms® 2020.

Bảng phân chia trách nhiệm Incoterms® 2020
Điều kiệnBốc hàng tại cơ sở người bánThông quan xuất khẩuVận chuyển đến cảng/ga điXếp hàng lên phương tiện chínhVận tải chínhBảo hiểm hàng hóaDỡ hàng tại nơi đếnThông quan nhập khẩuThuế và lệ phí nhập khẩuGiao đến địa điểm cuối cùng
EXW BBBBB–BBBB
FCA SSSBB–BBBB
FAS SSSBB–BBBB
FOB SSSSB–BBBB
CFR SSSSS–BBBB
CIF SSSSSS*BBBB
CPT SSSSS–BBBB
CIP SSSSSS*BBBB
DAP SSSSS–BBBS
DPU SSSSS–SBBS
DDP SSSSS–BSSS
  • S Người bán
  • B Người mua
  • S* Người bán bắt buộc mua bảo hiểm
  • – Không bắt buộc / tùy thỏa thuận

11 điều kiện Incoterms® 2020

EXW

Ex Works

Giao tại xưởng

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại địa điểm giao hàng quy định, chưa được bốc lên phương tiện nhận hàng.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

FCA

Free Carrier

Giao cho người chuyên chở

Nếu nơi giao là cơ sở người bán, rủi ro chuyển khi hàng đã được bốc lên phương tiện của người mua; nếu là nơi khác, rủi ro chuyển khi hàng trên phương tiện của người bán sẵn sàng để dỡ và được đặt dưới quyền định đoạt của người chuyên chở do người mua chỉ định.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

FAS

Free Alongside Ship

Giao dọc mạn tàu

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được đặt dọc mạn tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng quy định.

Chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa

FOB

Free On Board

Giao lên tàu

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng quy định.

Chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa

CFR

Cost and Freight

Tiền hàng và cước phí

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng, không phải tại cảng đến.

Chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa

CIF

Cost, Insurance and Freight

Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng; người mua được bảo vệ thông qua đơn bảo hiểm do người bán mua.

Chỉ dùng cho vận tải biển và thủy nội địa

CPT

Carriage Paid To

Cước phí trả tới

Rủi ro chuyển sang người mua khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên tại nơi giao hàng ở nước xuất khẩu, trừ khi các bên thỏa thuận một điểm giao cụ thể khác.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

CIP

Carriage and Insurance Paid To

Cước phí và bảo hiểm trả tới

Rủi ro chuyển sang người mua khi người bán giao hàng cho người chuyên chở đầu tiên tại nơi giao hàng ở nước xuất khẩu; người mua được bảo vệ bằng đơn bảo hiểm do người bán mua.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

DAP

Delivered at Place

Giao tại nơi đến

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng trên phương tiện vận tải đến, sẵn sàng để dỡ, được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến quy định.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

DPU

Delivered at Place Unloaded

Giao tại nơi đến đã dỡ xuống

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã được dỡ khỏi phương tiện vận tải đến và đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến quy định.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

DDP

Delivered Duty Paid

Giao hàng đã nộp thuế

Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng đã thông quan nhập khẩu, trên phương tiện vận tải đến, sẵn sàng để dỡ, được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại nơi đến quy định.

Áp dụng cho mọi phương thức vận tải

Incoterms là gì?

Incoterms (International Commercial Terms) là tập hợp các điều kiện thương mại viết tắt bằng ba chữ cái do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành lần đầu năm 1936 và được sửa đổi định kỳ. Phiên bản hiện hành là Incoterms® 2020, có hiệu lực từ ngày 1/1/2020. Mỗi điều kiện trả lời ba câu hỏi cốt lõi: người bán giao hàng ở đâu và khi nào, rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa chuyển sang người mua tại thời điểm nào, và bên nào chịu những chi phí nào (vận chuyển, bốc xếp, thông quan, bảo hiểm).

Incoterms không phải là luật. Bộ quy tắc chỉ ràng buộc các bên khi được dẫn chiếu vào hợp đồng mua bán. Các phiên bản cũ như Incoterms 2010 hay 2000 không tự động hết hiệu lực, vì vậy hợp đồng cần ghi rõ phiên bản áp dụng. Incoterms® là nhãn hiệu đã đăng ký của Phòng Thương mại Quốc tế.

Incoterms quy định gì và không quy định gì

Hiểu đúng phạm vi của Incoterms giúp tránh lỗi phổ biến nhất: kỳ vọng một điều kiện ba chữ cái giải quyết mọi vấn đề của hợp đồng. Incoterms 2020 sắp xếp nghĩa vụ của mỗi bên thành 10 mục (A1–A10 cho người bán, B1–B10 cho người mua), bao gồm:

  • Địa điểm và thời điểm giao hàng (A2/B2) và thời điểm chuyển giao rủi ro (A3/B3).
  • Bên nào ký hợp đồng vận tải và hợp đồng bảo hiểm (A4/A5).
  • Chứng từ giao hàng hoặc bằng chứng giao hàng mà người bán phải cung cấp (A6).
  • Nghĩa vụ thông quan xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu (A7/B7).
  • Kiểm tra, đóng gói, ghi ký mã hiệu (A8) và phân chia chi phí (A9/B9).
  • Các thông báo cần gửi cho bên kia (A10/B10).

Ngược lại, Incoterms không điều chỉnh những vấn đề sau, và các bên phải tự thỏa thuận trong hợp đồng hoặc để luật áp dụng điều chỉnh:

  • Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa: thời điểm chuyển rủi ro không đồng nghĩa với thời điểm chuyển quyền sở hữu.
  • Giá cả, phương thức và thời hạn thanh toán (T/T, L/C, nhờ thu…).
  • Hợp đồng vận tải: Incoterms chỉ nói ai ký hợp đồng vận tải, không thay thế vận đơn hay điều khoản của hãng tàu.
  • Vi phạm hợp đồng, bồi thường, miễn trách do bất khả kháng và cơ chế giải quyết tranh chấp.
  • Chất lượng, số lượng hàng hóa và quyền sở hữu trí tuệ.

Một hợp đồng mua bán quốc tế hoàn chỉnh luôn cần đồng thời: điều kiện Incoterms có địa điểm cụ thể, điều khoản thanh toán, điều khoản chuyển quyền sở hữu, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.

11 điều kiện Incoterms 2020 chia thành hai nhóm

Incoterms 2020 gồm 11 điều kiện, được ICC chia theo phương thức vận tải. Bảy điều kiện dùng cho mọi phương thức vận tải, kể cả vận tải đa phương thức: EXW, FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP. Bốn điều kiện chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa: FAS, FOB, CFR, CIF. Bốn điều kiện đường biển gắn với lan can tàu hoặc mạn tàu, nên chỉ hợp lý khi người bán trực tiếp giao hàng lên tàu hoặc dọc mạn tàu, điển hình là hàng rời.

MãTên tiếng AnhCách gọi tiếng ViệtPhương thứcRủi ro chuyển sang người mua khi
EXWEx WorksGiao tại xưởngMọi phương thứcHàng được đặt dưới quyền định đoạt của người mua tại cơ sở người bán, chưa bốc lên phương tiện
FCAFree CarrierGiao cho người chuyên chởMọi phương thứcHàng được giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định tại nơi quy định
FASFree Alongside ShipGiao dọc mạn tàuBiển, thủy nội địaHàng được đặt dọc mạn tàu tại cảng bốc hàng quy định
FOBFree On BoardGiao lên tàuBiển, thủy nội địaHàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng quy định
CFRCost and FreightTiền hàng và cước phíBiển, thủy nội địaHàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng
CIFCost, Insurance and FreightTiền hàng, bảo hiểm và cước phíBiển, thủy nội địaHàng đã được xếp lên tàu tại cảng bốc hàng
CPTCarriage Paid ToCước phí trả tớiMọi phương thứcHàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên do người bán thuê
CIPCarriage and Insurance Paid ToCước phí và bảo hiểm trả tớiMọi phương thứcHàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên do người bán thuê
DAPDelivered at PlaceGiao tại nơi đếnMọi phương thứcHàng sẵn sàng để dỡ trên phương tiện vận tải tại nơi đến quy định
DPUDelivered at Place UnloadedGiao tại nơi đến đã dỡ xuốngMọi phương thứcHàng đã được dỡ khỏi phương tiện vận tải tại nơi đến quy định
DDPDelivered Duty PaidGiao hàng đã nộp thuếMọi phương thứcHàng sẵn sàng để dỡ tại nơi đến, đã thông quan nhập khẩu và nộp thuế

Bốn nhóm E, F, C, D

  • Nhóm E (EXW): người bán chỉ chuẩn bị hàng tại cơ sở của mình; nghĩa vụ của người bán thấp nhất.
  • Nhóm F (FCA, FAS, FOB): người bán giao hàng cho phương tiện do người mua thuê; người mua trả cước vận tải chính. Rủi ro và chi phí chuyển giao tại cùng một điểm ở nước xuất khẩu.
  • Nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP): người bán thuê và trả cước vận tải chính đến nơi đến, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay tại nước xuất khẩu. Đây là nhóm có "hai điểm tới hạn".
  • Nhóm D (DAP, DPU, DDP): người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng tới nơi đến quy định; đây là các hợp đồng "hàng đến".

Những thay đổi chính từ Incoterms 2010 sang Incoterms 2020

Nội dungIncoterms 2010Incoterms 2020
Điều kiện giao tại bếnDAT: giao tại bến (terminal), đã dỡ hàngDPU: giao tại bất kỳ nơi nào đã thỏa thuận, đã dỡ hàng; được xếp sau DAP
Mức bảo hiểm CIPTối thiểu điều kiện C (ICC C)Tối thiểu điều kiện A (ICC A), mức bảo hiểm rộng nhất
Mức bảo hiểm CIFTối thiểu ICC CGiữ nguyên tối thiểu ICC C, các bên có thể thỏa thuận mức cao hơn
Vận đơn đã xếp hàng dưới FCAKhông quy địnhCác bên có thể thỏa thuận người mua chỉ thị người chuyên chở cấp vận đơn "on board" cho người bán
Phương tiện vận tải riêngMặc định thuê người chuyên chở thứ baFCA, DAP, DPU, DDP cho phép người bán hoặc người mua tự vận chuyển bằng phương tiện của mình
Yêu cầu an ninhĐề cập chungPhân bổ rõ nghĩa vụ và chi phí liên quan đến an ninh vận tải trong A4/A7 và A9/B9
Phân chia chi phíRải rác ở nhiều mụcTập hợp tại một mục A9/B9 cho từng điều kiện

Incoterms 2020 cũng bổ sung phần ghi chú giải thích cho người sử dụng ở đầu mỗi điều kiện và sắp xếp lại thứ tự các mục, đưa nghĩa vụ giao hàng và chuyển rủi ro lên trước để nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng.

"Hai điểm tới hạn" của nhóm C

Đặc điểm dễ gây hiểu lầm nhất của CFR, CIF, CPT và CIP là điểm chuyển rủi ro và điểm chuyển chi phí nằm ở hai nơi khác nhau. Rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được xếp lên tàu (CFR, CIF) hoặc giao cho người chuyên chở đầu tiên (CPT, CIP) tại nước xuất khẩu. Trong khi đó, người bán vẫn phải trả cước vận chuyển đến cảng hoặc nơi đến quy định.

Ví dụ: với điều kiện CIF Rotterdam, nếu tàu gặp bão và hàng bị hư hỏng giữa biển, người mua ở Hà Lan là bên chịu rủi ro, dù người bán Việt Nam đã trả cước đến Rotterdam. Người mua sẽ đòi bồi thường từ công ty bảo hiểm theo đơn bảo hiểm mà người bán đã mua và chuyển nhượng. Vì vậy, các điều kiện nhóm C nên ghi thêm cảng bốc hàng nếu người mua cần biết rõ điểm chuyển rủi ro, ví dụ "CFR Rotterdam, hàng xếp tại cảng Cát Lái".

Cách ghi điều kiện Incoterms đúng trong hợp đồng

Một điều kiện Incoterms chỉ đầy đủ khi có ba thành phần: mã điều kiện, địa điểm quy định càng cụ thể càng tốt và phiên bản áp dụng.

  1. Ghi mã ba chữ cái: FOB, FCA, CIF…
  2. Ghi địa điểm cụ thể theo đúng logic của điều kiện: nhóm E, F là nơi giao hàng ở nước xuất khẩu; nhóm C là cảng hoặc nơi đến; nhóm D là nơi đến.
  3. Ghi phiên bản: "Incoterms® 2020".
  4. Nếu có thể, xác định điểm giao chi tiết hơn: tên kho, bến, cảng cạn (ICD), địa chỉ nhà máy.

Ví dụ đúng: "FOB Cat Lai, Vietnam, Incoterms® 2020"; "FCA Song Than ICD, Ho Chi Minh City, Vietnam, Incoterms® 2020"; "DAP Kho ABC, KCN VSIP Bac Ninh, Vietnam, Incoterms® 2020". Ví dụ chưa đúng: "FOB Vietnam" (không rõ cảng), "CIF" (không có địa điểm), "FOB Hamburg" khi Hamburg là cảng đến (FOB phải ghi cảng bốc hàng).

Hàng container: vì sao nên dùng FCA, CPT, CIP thay vì FOB, CFR, CIF

Với hàng container, người bán thường giao container cho hãng tàu tại bãi container (CY), cảng cạn hoặc kho CFS vài ngày trước khi tàu chạy. Kể từ lúc đó người bán không còn kiểm soát hàng, nhưng theo FOB, CFR hay CIF, rủi ro vẫn thuộc người bán cho đến khi container được xếp lên tàu. Nếu container bị hư hỏng tại bãi hoặc trong quá trình nâng hạ, người bán phải chịu rủi ro trong khi không thể quản lý được.

FCA, CPT và CIP giải quyết vấn đề này vì rủi ro chuyển sang người mua khi hàng được giao cho người chuyên chở, đúng với thời điểm người bán thực sự mất quyền kiểm soát. ICC đã khuyến nghị điều này từ nhiều phiên bản trước. Lo ngại thường gặp là ngân hàng mở L/C yêu cầu vận đơn đã xếp hàng; Incoterms 2020 đã xử lý bằng cách cho phép các bên thỏa thuận theo FCA để người mua chỉ thị người chuyên chở cấp vận đơn "on board" cho người bán.

Incoterms và trị giá hải quan tại Việt Nam

Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến cách khai trị giá trên tờ khai hải quan. Theo quy định về trị giá hải quan (Thông tư 39/2015/TT-BTC và các văn bản sửa đổi), trị giá hải quan hàng xuất khẩu là giá bán tại cửa khẩu xuất, không bao gồm phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế, tức là tương đương cơ sở FOB. Trị giá hải quan hàng nhập khẩu là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, bao gồm cước vận tải và phí bảo hiểm quốc tế, tức là tương đương cơ sở CIF.

Hệ quả thực tế: khi nhập khẩu theo EXW, FCA hoặc FOB, doanh nghiệp phải cộng cước vận tải quốc tế và phí bảo hiểm (thực tế phát sinh hoặc theo cách xác định quy định) vào trị giá khai báo. Khi nhập khẩu theo DAP hay DDP, các chi phí phát sinh sau cửa khẩu nhập đầu tiên có thể được trừ ra nếu có chứng từ tách bạch. Khi xuất khẩu theo CIF hay CFR, trị giá khai báo cần loại trừ cước và bảo hiểm quốc tế. Hóa đơn thương mại nên tách riêng giá hàng, cước và bảo hiểm để việc khai báo rõ ràng.

Chọn điều kiện Incoterms phù hợp: hướng dẫn ra quyết định

Không có điều kiện "tốt nhất" cho mọi trường hợp. Lựa chọn hợp lý phụ thuộc vào năng lực logistics của mỗi bên, phương thức vận tải, phương thức thanh toán và mức độ kiểm soát mà doanh nghiệp muốn giữ. Có thể đi qua các câu hỏi sau:

  1. Hàng đi bằng phương thức nào? Nếu là container, hàng không, đường bộ hoặc đa phương thức, hãy dùng nhóm điều kiện mọi phương thức (FCA, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP). Chỉ dùng FAS, FOB, CFR, CIF cho hàng rời hoặc hàng giao trực tiếp lên tàu.
  2. Ai có giá cước và năng lực vận tải tốt hơn? Bên có hợp đồng cước tốt, có forwarder tin cậy nên là bên thuê vận tải chính.
  3. Ai làm được thủ tục hải quan? Người bán nên làm thông quan xuất khẩu, người mua nên làm thông quan nhập khẩu. Vì vậy FCA và DAP thường là lựa chọn cân bằng hơn EXW và DDP.
  4. Thanh toán bằng L/C? Cần điều kiện tạo ra chứng từ vận tải phù hợp (vận đơn đã xếp hàng, chứng từ bảo hiểm với CIF/CIP) và người bán kiểm soát được việc nhận chứng từ.
  5. Ai cần bảo hiểm hàng hóa và ở mức nào? Nếu hàng giá trị cao, cân nhắc CIP (ICC A) hoặc tự mua bảo hiểm với điều kiện phù hợp thay vì phụ thuộc CIF (ICC C).
  6. Ai chịu chi phí và thủ tục tại nơi đến? Làm rõ phí THC, phí D/O, phí lưu container, lưu bãi tại cảng đến để tránh tranh chấp.
Tình huốngĐiều kiện gợi ý
Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu container, người mua chỉ định forwarderFCA (kho người bán hoặc ICD/cảng xuất)
Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu container và muốn tự thu xếp cướcCPT hoặc CIP cảng/nơi đến
Xuất khẩu hàng rời (gạo, dăm gỗ, clinker, thép cuộn) giao trực tiếp lên tàuFOB, CFR hoặc CIF
Nhập khẩu máy móc giá trị cao, muốn chủ động bảo hiểm và vận tảiFCA nơi đi, người mua tự mua bảo hiểm
Người mua không có bộ phận logistics, muốn nhận hàng tận khoDAP (người mua tự thông quan nhập khẩu)
Người bán có khả năng dỡ hàng tại công trườngDPU
Người bán có pháp nhân hoặc đối tác đứng tên nhập khẩu tại nước người muaDDP

Incoterms và thanh toán quốc tế

Incoterms và phương thức thanh toán phải được thiết kế đồng bộ. Khi thanh toán bằng L/C theo UCP 600, ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ, nên điều kiện giao hàng phải tạo ra bộ chứng từ mà người bán thực sự kiểm soát được. Với EXW, người bán khó có vận đơn đứng tên mình để xuất trình. Với CIF và CIP, L/C sẽ yêu cầu chứng từ bảo hiểm phù hợp về loại rủi ro, số tiền và đồng tiền. Với điều kiện nhóm D, người bán vẫn chịu rủi ro hàng hóa trên đường đi trong khi đã xuất trình chứng từ, cần cân nhắc khi chọn phương thức thanh toán.

Những sai lầm thường gặp khi sử dụng Incoterms

  • Dùng FOB, CFR, CIF cho hàng container, hàng không hoặc đường bộ, khiến điểm chuyển rủi ro không khớp với thực tế giao hàng.
  • Không ghi địa điểm cụ thể hoặc không ghi phiên bản Incoterms áp dụng.
  • Nghĩ rằng CIF hay CFR có nghĩa người bán chịu rủi ro đến cảng đến.
  • Nghĩ rằng người bán theo CIF phải mua bảo hiểm mọi rủi ro, trong khi mức tối thiểu chỉ là ICC (C).
  • Chọn EXW khi người mua nước ngoài không thể đứng tên làm thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam, hoặc chọn DDP khi người bán không thể đứng tên nhập khẩu tại nước người mua.
  • Không thỏa thuận rõ phụ phí cảng (THC, phí D/O, phí lưu container, lưu bãi), dẫn đến tranh chấp về chi phí tại hai đầu.
  • Đồng nhất thời điểm chuyển rủi ro với thời điểm chuyển quyền sở hữu hoặc thời điểm thanh toán.
  • Tự ý thêm các biến thể như "FOB stowed", "CIF landed" mà không giải thích rõ nghĩa trong hợp đồng.

Nếu doanh nghiệp còn phân vân giữa các điều kiện cho một lô hàng cụ thể, đội ngũ GLG có thể so sánh tổng chi phí giao hàng đến tận nơi theo từng phương án và chỉ ra điểm rủi ro cần bảo hiểm trước khi ký hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Incoterms 2010 còn được sử dụng không?

Có. Incoterms không phải luật nên các bên vẫn có thể dẫn chiếu Incoterms 2010 nếu muốn. Tuy nhiên nên dùng Incoterms® 2020 và luôn ghi rõ phiên bản trong hợp đồng để tránh hiểu lầm.

Điều kiện Incoterms nào được dùng phổ biến nhất ở Việt Nam?

Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam vẫn quen bán FOB, còn doanh nghiệp nhập khẩu hay mua CIF hoặc CFR. Với hàng container, FCA, CPT và CIP phù hợp hơn về mặt rủi ro và được ICC khuyến nghị.

Incoterms có quy định thời điểm chuyển quyền sở hữu không?

Không. Incoterms chỉ quy định thời điểm chuyển giao rủi ro, chi phí và nghĩa vụ giao hàng. Quyền sở hữu do hợp đồng mua bán và luật áp dụng điều chỉnh.

CIF và CIP khác nhau thế nào về bảo hiểm?

Theo Incoterms 2020, CIF chỉ yêu cầu bảo hiểm tối thiểu theo điều kiện ICC (C), còn CIP yêu cầu mức rộng nhất ICC (A). Cả hai đều yêu cầu số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá hợp đồng.

Có thể sửa đổi một điều kiện Incoterms trong hợp đồng không?

Có thể, nhưng cần mô tả rõ ràng phần sửa đổi, ví dụ ai trả phí bốc hàng hoặc phí THC. Các biến thể viết tắt không chuẩn như "FOB stowed" dễ gây tranh chấp nếu không được định nghĩa.

Incoterms ảnh hưởng đến khai báo hải quan Việt Nam thế nào?

Hàng xuất khẩu khai trị giá trên cơ sở giá tại cửa khẩu xuất (tương đương FOB), hàng nhập khẩu khai trên cơ sở giá đến cửa khẩu nhập đầu tiên (tương đương CIF). Vì vậy khi mua FOB, FCA hay EXW, người nhập khẩu phải cộng cước và bảo hiểm quốc tế vào trị giá khai báo.

Incoterms® là nhãn hiệu đã đăng ký của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC). Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc ngân hàng cho từng giao dịch.

Cần tư vấn điều kiện giao hàng hoặc chứng từ cho lô hàng cụ thể?

Chuyên gia GLG rà soát hợp đồng, Incoterms và bộ chứng từ trước khi bạn ký với đối tác.

Yêu cầu tư vấn