Tuyến hàng hải
Các tuyến hàng hải từ Việt Nam
Các tuyến thương mại hàng hải chính và hải trình mẫu từ cảng đến cảng xuất phát từ Việt Nam, vẽ trên bản đồ cùng eo biển, kênh đào đi qua, quãng đường ước tính theo hải lý và khoảng thời gian vận chuyển.
- Xuyên Thái Bình Dương – bờ Tây Mỹ, Canada & Mexico
- Á – bờ Đông Mỹ & vịnh Mexico
- Á – Bắc Âu
- Á – Địa Trung Hải
- Nội Á
- Á – Trung Đông & Biển Đỏ
- Á – Tiểu lục địa Ấn Độ
- Á – Châu Đại Dương
- Á – Mỹ Latinh
- Á – châu Phi
Tuyến thương mại
Quãng đường là tổng các cung vòng lớn giữa các điểm định tuyến dọc theo luồng hàng hải thông dụng, qua các eo biển và kênh đào liên quan, làm tròn đến 10 hải lý. Thời gian giả định tốc độ khai thác 16–18 hải lý/giờ, cộng thời gian ghé các cảng dọc đường và qua kênh; chuyển tải cộng thêm vài ngày nối chuyến tại cảng trung chuyển. Đây là số liệu ước tính để lập kế hoạch và so sánh, không phải lịch tàu của hãng.
Xuyên Thái Bình Dương – bờ Tây Mỹ, Canada & Mexico 7
Từ Việt Nam đến Los Angeles/Long Beach, Oakland, vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, Vancouver và bờ Thái Bình Dương của Mexico, chủ yếu qua eo Luzon và băng qua Bắc Thái Bình Dương.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Los Angeles | 7.170 | 18–21 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Long Beach | 7.170 | 18–21 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Oakland | 6.860 | 17–20 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Seattle | 6.660 | 16–19 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Vancouver | 6.670 | 16–19 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Manzanillo (Mexico) | 8.300 | 20–24 ngày |
| Hải Phòng → Los Angeles | 7.070 | 17–20 ngày |
Á – bờ Đông Mỹ & vịnh Mexico 4
Từ Việt Nam đến New York/New Jersey, Savannah, Houston và các cảng bờ Đông, vịnh Mexico qua kênh đào Panama hoặc qua Suez (vòng Mũi Hảo Vọng khi né Biển Đỏ).
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → New York / New Jersey | 12.100 | 31–37 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Savannah | 11.800 | 30–36 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Houston | 11.630 | 30–35 ngày |
| Hải Phòng → New York / New Jersey | 12.000 | 31–36 ngày |
Á – Bắc Âu 7
Từ Việt Nam đến Rotterdam, Antwerp-Bruges, Hamburg, Felixstowe, Le Havre qua Malacca và Suez, hoặc vòng qua Mũi Hảo Vọng.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Rotterdam | 8.980 | 24–28 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Hamburg | 9.250 | 24–29 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Antwerp-Bruges | 8.980 | 24–28 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Felixstowe | 8.920 | 24–28 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Le Havre | 8.810 | 23–28 ngày |
| Hải Phòng → Rotterdam | 9.690 | 25–30 ngày |
| Hải Phòng → Hamburg | 9.960 | 26–31 ngày |
Á – Địa Trung Hải 4
Từ Việt Nam đến Piraeus, Genoa, Barcelona, Valencia và các cảng Địa Trung Hải khác qua Suez, hoặc vòng Mũi Hảo Vọng rồi vào qua Gibraltar.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Genoa | 7.200 | 20–24 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Barcelona | 7.250 | 20–24 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Valencia | 7.350 | 20–24 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Piraeus | 6.270 | 18–21 ngày |
Nội Á 20
Các tuyến ngắn giữa Việt Nam với Trung Quốc, Hồng Kông, Hàn Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á — tần suất cao, thời gian tính bằng ngày thay vì tuần.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Singapore | 650 | 2–3 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Cảng Klang | 830 | 2–3 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Laem Chabang | 630 | 1–3 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Jakarta (Tanjung Priok) | 1.020 | 2–4 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Manila | 890 | 2–3 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Hồng Kông | 940 | 2–3 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Thượng Hải | 1.600 | 4–5 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Ninh Ba – Chu Sơn | 1.570 | 4–5 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Busan | 1.980 | 5–6 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Tokyo | 2.430 | 6–7 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Yokohama | 2.420 | 6–7 ngày |
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) → Osaka | 2.210 | 5–7 ngày |
| Hải Phòng → Hồng Kông | 690 | 2–3 ngày |
| Hải Phòng → Thượng Hải | 1.430 | 3–5 ngày |
| Hải Phòng → Ninh Ba – Chu Sơn | 1.390 | 3–5 ngày |
| Hải Phòng → Busan | 1.810 | 4–6 ngày |
| Hải Phòng → Tokyo | 2.320 | 5–7 ngày |
| Hải Phòng → Yokohama | 2.310 | 5–7 ngày |
| Hải Phòng → Osaka | 2.100 | 5–6 ngày |
| Hải Phòng → Singapore | 1.350 | 3–5 ngày |
Á – Trung Đông & Biển Đỏ 3
Từ Việt Nam đến Jebel Ali và các cảng vùng Vịnh qua eo Hormuz, đến Jeddah qua eo Bab-el-Mandeb.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Jebel Ali (Dubai) | 4.130 | 11–14 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Jeddah Islamic Port | 4.990 | 13–16 ngày |
| Hải Phòng → Jebel Ali (Dubai) | 4.850 | 12–16 ngày |
Á – Tiểu lục địa Ấn Độ 4
Từ Việt Nam đến Ấn Độ, Sri Lanka và Bangladesh qua eo Malacca, đi thẳng hoặc qua Singapore, Port Klang, Colombo.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Nhava Sheva (JNPA, Mumbai) | 3.130 | 8–10 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Chennai | 2.210 | 6–8 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Colombo | 2.200 | 6–8 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Chattogram (Chittagong) | 2.150 | 6–8 ngày |
Á – Châu Đại Dương 2
Từ Việt Nam đến Úc, chủ yếu đi qua vùng biển Indonesia và vòng qua Tây Úc để đến các cảng phía nam.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Sydney (Port Botany) | 4.940 | 12–16 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Melbourne | 4.470 | 11–15 ngày |
Á – Mỹ Latinh 1
Từ Việt Nam đến bờ Đông Nam Mỹ vòng qua Mũi Hảo Vọng, thường có chuyển tải.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Santos | 9.630 | 25–31 ngày |
Á – châu Phi 4
Từ Việt Nam đến Đông Phi, Nam Phi và Tây Phi qua Ấn Độ Dương, thường chuyển tải tại Singapore hoặc các cảng trung chuyển khác.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian (đi thẳng) |
|---|---|---|
| Cái Mép – Thị Vải → Durban | 5.540 | 15–18 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Mombasa | 4.630 | 13–16 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Tema | 8.940 | 23–27 ngày |
| Cái Mép – Thị Vải → Lagos (Apapa, Tin Can Island) | 8.960 | 23–27 ngày |
Dữ liệu cập nhật tháng 10/2026. Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.
So sánh các hải trình
Chọn từ hai đến bốn tuyến — ví dụ Cái Mép đi Rotterdam qua Suez và vòng Mũi Hảo Vọng — để so sánh quãng đường, thời gian và rủi ro.
Biển Đỏ và kênh Suez: lưu ý tình hình
Từ đầu năm 2024, các vụ tấn công tàu buôn quanh eo Bab-el-Mandeb khiến phần lớn hãng tàu chuyển các tuyến Á – Âu, Á – Địa Trung Hải và một số tuyến Á – bờ Đông Mỹ sang vòng qua Mũi Hảo Vọng, tăng khoảng 3.000–3.500 hải lý và khoảng 7–14 ngày tuỳ tuyến và tốc độ. Một số hãng sau đó đã thử nghiệm hoặc nối lại việc qua Suez trên một số dịch vụ. Lộ trình do từng hãng quyết định cho từng dịch vụ, vì vậy hãy kiểm tra lộ trình hiện hành khi đặt chỗ.
Câu hỏi thường gặp
Quãng đường biển được đo thế nào?
Quãng đường biển tính bằng hải lý (1 hải lý = 1,852 km) theo tuyến hàng hải có thể đi được, dài hơn khoảng cách đường chim bay vì tàu phải đi theo luồng qua eo biển, kênh đào và vòng qua đất liền.
Vì sao thời gian vận chuyển được nêu theo khoảng?
Thời gian phụ thuộc tốc độ tàu (hãng tàu thường chạy chậm để tiết kiệm nhiên liệu), số cảng ghé trước cảng của bạn, thời gian chờ qua kênh, thời tiết và việc container có bị chuyển tải hay không. Vì vậy nêu theo khoảng sát thực tế hơn một con số duy nhất.
Tàu đi thẳng có luôn tốt hơn chuyển tải?
Tàu đi thẳng thường nhanh hơn và giảm thao tác xếp dỡ, nhưng chuyển tải có thể có nhiều chuyến hơn, nhiều điểm đến hơn và giá tốt hơn. Lựa chọn phù hợp tuỳ loại hàng, thời hạn và ngân sách của bạn.
Trao đổi với chuyên viên vận tải biển
Đây là số liệu ước tính để lập kế hoạch. Chúng tôi kiểm tra chuyến tàu thực tế, giờ cắt máng và chỗ trống trên các tuyến bạn đang cân nhắc.