Châu Âu · Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế tại Bỉ
Bỉ có 4 sân bay quốc tế trong danh mục, trong đó có Brussels Airport (BRU), Ostend-Bruges International Airport (OST), Brussels South Charleroi Airport (CRL). So sánh mã, thành phố và đường băng, và mở từng sân bay để xem đầy đủ thông tin.
Bản đồ sân bay quốc tế tại Bỉ
Mọi sân bay trong trang này đều có trên bản đồ. Chọn một chấm để mở trang của sân bay đó.
- Sân bay quốc tế lớn
- Sân bay quốc tế khác
Rê chuột lên chấm để xem tên sân bay, bấm để mở trang sân bay. Dùng nút + và − để phóng to.
Danh sách sân bay quốc tế tại Bỉ
| Sân bay | IATA | Đường băng dài nhất |
|---|---|---|
| Brussels Airport LớnZaventem · Flemish Brabant Province | BRU | 3.638 m |
| Ostend-Bruges International Airport LớnOostende · West Flanders Province | OST | 3.200 m |
| Brussels South Charleroi Airport LớnCharleroi · Hainaut Province | CRL | 3.055 m |
| Antwerp International Airport (Deurne)Antwerp · Antwerp Province | ANR | 1.510 m |
Tìm hiểu thêm về Bỉ
Câu hỏi thường gặp
Bỉ có bao nhiêu sân bay quốc tế?
Danh mục của chúng tôi có 4 sân bay quốc tế tại Bỉ: Brussels Airport (BRU), Ostend-Bruges International Airport (OST), Brussels South Charleroi Airport (CRL), Antwerp International Airport (Deurne) (ANR).
Sân bay quốc tế chính của Bỉ là sân bay nào?
Brussels Airport (BRU) tại Zaventem đứng đầu danh sách sân bay của Bỉ, với đường băng dài nhất 3.638 m.
Vận chuyển hàng không từ Việt Nam đi Bỉ mất bao lâu?
Khoảng cách theo đường tròn lớn từ TP. Hồ Chí Minh (SGN) tới Brussels Airport (BRU) khoảng 9.911 km. Thời gian bay thẳng khoảng ≈ 12 giờ 55 phút, nhưng phần lớn hàng không đi qua sân bay trung chuyển nên tổng thời gian giao nhận thường mất vài ngày, kể cả thủ tục hải quan. Liên hệ GLG để có lộ trình và lịch bay cập nhật.
Vận tải hàng không
Dịch vụ, tải trọng và thời gian vận chuyển tùy sân bay, hãng bay và loại hàng. Chúng tôi xác nhận cụ thể trong từng báo giá.