Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nga
UN/LOCODE (WPI)
RUNJK
Số World Port Index
60730
Toạ độ
42.80°N, 132.88°E
Quy mô cảng
nhỏ
Loại cảng
Ven biển (tự nhiên)
Công dụng chính
Hàng hoá
Mức che chắn
Khá
Vùng nước
Sea of Japan; North Pacific Ocean
Khu vực WPI
Russia
Sửa chữa
Lớn

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng11,6 m
Độ sâu khu neo18,0 m
Độ sâu cầu cảng hàng hoá9,8 m
Độ sâu bến dầu13,0 m
Biên độ thuỷ triều1,5 m
Chiều dài tàu tối đa255,0 m
Chiều rộng tàu tối đa45,0 m
Mớn nước tàu tối đa12,8 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến
  • Khu neo

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu cố định
  • Cẩu di động
  • Cẩu nổi
  • Nâng trên 100 tấn
  • Nâng 50–100 tấn
  • Nâng 25–49 tấn
  • Nâng 0–24 tấn

Hạn chế khi vào cảng

  • Hạn chế khác

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Cảng nhập cảnh đầu tiên
  • Yêu cầu báo ETA
  • Đáy neo bám tốt
  • Kiểm dịch: khác

Hoa tiêu và tàu lai

  • Hoa tiêu bắt buộc
  • Có hoa tiêu
  • Nên dùng hoa tiêu
  • Tàu lai: hỗ trợ

Dịch vụ

  • Công nhân bốc xếp
  • Thiết bị hàng hải
  • Sửa chữa điện
  • Cơ sở y tế
  • Xử lý nước dằn bẩn

Cung ứng

  • Thực phẩm
  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel
  • Vật tư boong
  • Vật tư máy

Liên lạc và kết nối

  • Vô tuyến
  • Sân bay
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)2.360 hải lý
Cái Mép – Thị Vải2.360 hải lý
Hải Phòng1.860 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Nakhodka nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 155 (Enroute) - East Coast of Russia.

Câu hỏi thường gặp về cảng Nakhodka

Cảng Nakhodka ở đâu?

Cảng Nakhodka thuộc Nga, nằm trên Sea of Japan, toạ độ khoảng 42.80°N, 132.88°E.

Mã UN/LOCODE của cảng Nakhodka là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE RUNJK cho cảng Nakhodka. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng Nakhodka tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng Nakhodka: chiều dài 255,0 m, chiều rộng 45,0 m, mớn nước 12,8 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng Nakhodka cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 2.360 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 1.860 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Incheon, Busan, Kobe.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Nakhodka không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Nakhodka qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến Nakhodka?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng Nakhodka