Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Romania
UN/LOCODE (WPI)
ROBRA
Số World Port Index
43590
Toạ độ
45.25°N, 27.98°E
Quy mô cảng
rất nhỏ
Loại cảng
Cảng sông (tự nhiên)
Công dụng chính
Hàng hoá
Mức che chắn
Tốt
Vùng nước
Black Sea; North Atlantic Ocean
Khu vực WPI
Romania
Sửa chữa
Hạn chế
Ụ khô
Nhỏ

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng11,0 m
Độ sâu khu neo6,4 m
Độ sâu cầu cảng hàng hoá6,4 m
Chiều dài tàu tối đa140,9 m
Chiều rộng tàu tối đa20,0 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến
  • Ro-ro
  • Hàng rời khô
  • Hàng lỏng
  • Container
  • Hàng bách hoá
  • Tiện ích khác

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu cố định
  • Cẩu di động
  • Nâng 0–24 tấn

Hạn chế khi vào cảng

  • Băng
  • Hạn chế khác

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Yêu cầu báo ETA
  • Kiểm dịch: giấy phép giao thông
  • Kiểm dịch: vệ sinh

Hoa tiêu và tàu lai

  • Hoa tiêu bắt buộc
  • Tàu lai: hỗ trợ

Dịch vụ

  • Công nhân bốc xếp
  • Cơ sở y tế
  • Thu gom rác

Cung ứng

  • Thực phẩm
  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel
  • Vật tư boong
  • Vật tư máy

Liên lạc và kết nối

  • Vô tuyến
  • Vô tuyến thoại
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)4.470 hải lý
Cái Mép – Thị Vải4.490 hải lý
Hải Phòng4.060 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Braila nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 183 (Enroute) - North Coast of Russia.

Câu hỏi thường gặp về cảng Braila

Cảng Braila ở đâu?

Cảng Braila thuộc Romania, nằm trên Black Sea, toạ độ khoảng 45.25°N, 27.98°E.

Mã UN/LOCODE của cảng Braila là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE ROBRA cho cảng Braila. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng Braila tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng Braila: chiều dài 140,9 m, chiều rộng 20,0 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng Braila có bến container không?

Có, World Port Index ghi nhận cảng Braila có tiện ích container. Dịch vụ thực tế phụ thuộc vào hãng tàu ghé cảng; chúng tôi có thể kiểm tra phương án hiện có.

Cảng Braila cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 4.470 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 4.060 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Constanța, Ambarlı (Istanbul), Piraeus.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Braila không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Braila qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến Braila?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng Braila