Cảng biển · Nhật Bản
Cảng Namikata
Namikata là cảng quy mô rất nhỏ tại Nhật Bản, có trong NGA World Port Index (số 61664). Cảng nằm trên Sea of Japan.
Báo giá vận chuyển cảng Namikata Toàn bộ 163 cảng biển tại Nhật Bản
Hồ sơ cảng
- Quốc gia / vùng lãnh thổ
- Nhật Bản
- UN/LOCODE (WPI)
- JPNIT
- Số World Port Index
- 61664
- Toạ độ
- 34.12°N, 132.90°E
- Quy mô cảng
- rất nhỏ
- Loại cảng
- Vũng neo mở
- Mức che chắn
- Kém
- Vùng nước
- Sea of Japan; North Pacific Ocean
- Khu vực WPI
- Japan
- Sửa chữa
- Không có
Độ sâu và giới hạn tàu
Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.
| Độ sâu luồng | 23,2 m |
|---|---|
| Độ sâu bến dầu | 21,6 m |
| Biên độ thuỷ triều | 4,0 m |
Hạn chế khi vào cảng
- Hạn chế khác
- Giới hạn tĩnh không
Hàng hải và thủ tục vào cảng
- Yêu cầu báo ETA
- Kiểm dịch: giấy phép giao thông
Hoa tiêu và tàu lai
- Hoa tiêu bắt buộc
- Có hoa tiêu
- Nên dùng hoa tiêu
- Tàu lai: hỗ trợ
Liên lạc và kết nối
- Vô tuyến thoại
- Đường sắt
Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.
Khoảng cách từ Việt Nam
Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.
| Từ | Khoảng cách vòng lớn |
|---|---|
| Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh) | 2.000 hải lý |
| Cái Mép – Thị Vải | 2.010 hải lý |
| Hải Phòng | 1.600 hải lý |
Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi
Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Namikata nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:
Nguồn dữ liệu
Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 159 (Enroute) - Japan - Volume II.
Câu hỏi thường gặp về cảng Namikata
Cảng Namikata ở đâu?
Cảng Namikata thuộc Nhật Bản, nằm trên Sea of Japan, toạ độ khoảng 34.12°N, 132.90°E.
Mã UN/LOCODE của cảng Namikata là gì?
World Port Index ghi mã UN/LOCODE JPNIT cho cảng Namikata. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.
Cảng Namikata cách Việt Nam bao xa?
Khoảng cách vòng lớn khoảng 2.000 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 1.600 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Kobe, Hakata (Fukuoka), Osaka.
Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Namikata không?
Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Namikata qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.
Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.