Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Brazil
UN/LOCODE (WPI)
BRNAT
Số World Port Index
12690
Toạ độ
5.78°S, 35.20°W
Quy mô cảng
nhỏ
Loại cảng
Cảng sông (tự nhiên)
Mức che chắn
Tốt
Vùng nước
South Atlantic Ocean
Khu vực WPI
Brazil NE Coast Cont
Sửa chữa
Hạn chế
Ụ khô
Nhỏ
Đà kéo tàu
Trung bình

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng10,0 m
Độ sâu khu neo12,0 m
Độ sâu cầu cảng hàng hoá11,5 m
Độ sâu bến dầu7,3 m
Biên độ thuỷ triều1,9 m
Chiều rộng lối vào100,0 m
Chiều dài tàu tối đa190,0 m
Chiều rộng tàu tối đa30,0 m
Mớn nước tàu tối đa9,3 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến
  • Khu neo

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu cố định
  • Nâng 0–24 tấn

Hạn chế khi vào cảng

  • Thuỷ triều
  • Hạn chế khác
  • Giới hạn tĩnh không

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Cảng nhập cảnh đầu tiên
  • Yêu cầu báo ETA
  • Đáy neo bám tốt
  • Vũng quay tàu
  • Kiểm dịch: giấy phép giao thông

Hoa tiêu và tàu lai

  • Hoa tiêu bắt buộc
  • Có hoa tiêu
  • Nên dùng hoa tiêu

Dịch vụ

  • Điện
  • Cơ sở y tế

Cung ứng

  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel
  • Vật tư boong
  • Vật tư máy

Liên lạc và kết nối

  • Điện thoại
  • Fax
  • Vô tuyến
  • Vô tuyến thoại
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)8.530 hải lý
Cái Mép – Thị Vải8.550 hải lý
Hải Phòng8.410 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Natal nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 124 (Enroute) - East Coast of South America.

Câu hỏi thường gặp về cảng Natal

Cảng Natal ở đâu?

Cảng Natal thuộc Brazil, nằm trên South Atlantic Ocean, toạ độ khoảng 5.78°S, 35.20°W.

Mã UN/LOCODE của cảng Natal là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE BRNAT cho cảng Natal. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng Natal tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng Natal: chiều dài 190,0 m, chiều rộng 30,0 m, mớn nước 9,3 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng Natal cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 8.530 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 8.410 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Santos, Itajaí / Navegantes, Dakar.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Natal không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Natal qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến Natal?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng Natal