Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
UN/LOCODE (WPI)
JPSKT
Số World Port Index
61900
Toạ độ
38.93°N, 139.82°E
Quy mô cảng
nhỏ
Loại cảng
Ven biển (cửa âu triều)
Mức che chắn
Khá
Vùng nước
Sea of Japan; North Pacific Ocean
Khu vực WPI
Japan
Sửa chữa
Trung bình
Đà kéo tàu
Nhỏ

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng9,4 m
Độ sâu khu neo23,2 m
Độ sâu cầu cảng hàng hoá12,5 m
Độ sâu bến dầu6,4 m
Biên độ thuỷ triều1,0 m
Chiều dài tàu tối đa333,0 m
Chiều rộng tàu tối đa43,0 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu di động
  • Nâng 0–24 tấn

Hạn chế khi vào cảng

  • Sóng lừng lớn
  • Hạn chế khác

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Cảng nhập cảnh đầu tiên
  • Yêu cầu báo ETA
  • Vũng quay tàu
  • Kiểm dịch: giấy phép giao thông
  • Kiểm dịch: vệ sinh
  • Kiểm dịch: khác

Hoa tiêu và tàu lai

  • Có hoa tiêu
  • Nên dùng hoa tiêu
  • Tàu lai: hỗ trợ

Dịch vụ

  • Công nhân bốc xếp
  • Điện
  • Cơ sở y tế
  • Thu gom rác
  • Xử lý nước dằn bẩn

Cung ứng

  • Thực phẩm
  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel
  • Vật tư boong

Liên lạc và kết nối

  • Điện thoại
  • Fax
  • Vô tuyến
  • Vô tuyến thoại
  • Sân bay
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)2.440 hải lý
Cái Mép – Thị Vải2.450 hải lý
Hải Phòng2.020 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Sakata Ko nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 159 (Enroute) - Japan - Volume II.

Câu hỏi thường gặp về cảng Sakata Ko

Cảng Sakata Ko ở đâu?

Cảng Sakata Ko thuộc Nhật Bản, nằm trên Sea of Japan, toạ độ khoảng 38.93°N, 139.82°E.

Mã UN/LOCODE của cảng Sakata Ko là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE JPSKT cho cảng Sakata Ko. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng Sakata Ko tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng Sakata Ko: chiều dài 333,0 m, chiều rộng 43,0 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng Sakata Ko cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 2.440 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 2.020 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Tokyo, Yokohama, Shimizu.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Sakata Ko không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Sakata Ko qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến Sakata Ko?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng Sakata Ko