Hotline doanh nghiệp: 1900 0000 · solutions@globallogistic.vn
Tiếng Việt

Hồ sơ cảng

Quốc gia / vùng lãnh thổ
Nhật Bản
UN/LOCODE (WPI)
JPYOS
Số World Port Index
61400
Toạ độ
35.28°N, 139.67°E
Quy mô cảng
trung bình
Loại cảng
Ven biển (tự nhiên)
Mức che chắn
Tốt
Vùng nước
North Pacific Ocean
Khu vực WPI
Japan
Sửa chữa
Hạn chế
Ụ khô
Trung bình
Đà kéo tàu
Nhỏ

Độ sâu và giới hạn tàu

Giá trị theo World Port Index; trường nào không hiển thị là chưa có số liệu.

Độ sâu luồng14,0 m
Độ sâu khu neo23,2 m
Độ sâu cầu cảng hàng hoá9,4 m
Độ sâu bến dầu9,4 m
Biên độ thuỷ triều2,0 m
Mớn nước tàu tối đa10,0 m

Tiện ích bến cảng

  • Cầu bến

Cẩu và thiết bị nâng

  • Cẩu nổi

Hạn chế khi vào cảng

  • Hạn chế khác

Hàng hải và thủ tục vào cảng

  • Cảng nhập cảnh đầu tiên
  • Yêu cầu báo ETA
  • Đáy neo bám tốt
  • Vũng quay tàu
  • Kiểm dịch: giấy phép giao thông
  • Kiểm dịch: khác

Hoa tiêu và tàu lai

  • Hoa tiêu bắt buộc
  • Có hoa tiêu
  • Tàu lai: hỗ trợ

Dịch vụ

  • Công nhân bốc xếp
  • Cơ sở y tế
  • Thu gom rác

Cung ứng

  • Thực phẩm
  • Nước ngọt
  • Dầu nhiên liệu
  • Dầu diesel

Liên lạc và kết nối

  • Điện thoại
  • Fax
  • Vô tuyến
  • Vô tuyến thoại
  • Sân bay
  • Đường sắt

Chỉ liệt kê các hạng mục được World Port Index ghi nhận là có.

Khoảng cách từ Việt Nam

Khoảng cách vòng lớn (đường thẳng trên mặt cầu) từ các cụm cảng chính của Việt Nam. Hải trình thực tế dài hơn vì tàu đi theo luồng biển, vòng qua đất liền.

TừKhoảng cách vòng lớn
Cát Lái (TP. Hồ Chí Minh)2.320 hải lý
Cái Mép – Thị Vải2.320 hải lý
Hải Phòng1.940 hải lý

Cảng lớn gần nhất trong hướng dẫn của chúng tôi

Các cảng cửa ngõ container và cảng trung chuyển gần Yokosuka Ko nhất, có trang hướng dẫn đầy đủ:

Nguồn dữ liệu

Thông số cảng trên trang này lấy từ NGA World Port Index (Pub. 150, Cơ quan Tình báo Không gian Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ), qua bộ dữ liệu seaport-data-js. Đây là tài liệu tham khảo hàng hải, có thể chưa phản ánh công trình mới, thay đổi bến hoặc giới hạn khai thác hiện hành. Vui lòng xác nhận với cảng vụ, đại lý hoặc hãng tàu. Hướng dẫn hàng hải: Sailing Directions Pub. 158 (Enroute) - Japan - Volume I.

Câu hỏi thường gặp về cảng Yokosuka Ko

Cảng Yokosuka Ko ở đâu?

Cảng Yokosuka Ko thuộc Nhật Bản, nằm trên North Pacific Ocean, toạ độ khoảng 35.28°N, 139.67°E.

Mã UN/LOCODE của cảng Yokosuka Ko là gì?

World Port Index ghi mã UN/LOCODE JPYOS cho cảng Yokosuka Ko. Khi đặt chỗ, hãy xác nhận mã địa điểm chính xác theo yêu cầu của hãng tàu.

Cảng Yokosuka Ko tiếp nhận tàu tối đa bao nhiêu?

World Port Index ghi nhận giới hạn tàu tại cảng Yokosuka Ko: mớn nước 10,0 m. Giới hạn có thể thay đổi do nạo vét hoặc cải tạo bến, nên cần kiểm tra với cảng hoặc đại lý.

Cảng Yokosuka Ko cách Việt Nam bao xa?

Khoảng cách vòng lớn khoảng 2.320 hải lý từ TP. Hồ Chí Minh (Cát Lái) và khoảng 1.940 hải lý từ Hải Phòng; hải trình thực tế dài hơn. Các cảng lớn gần đó trong hướng dẫn của chúng tôi gồm Yokohama, Tokyo, Shimizu.

Global Logistic Group có nhận vận chuyển đi/đến cảng Yokosuka Ko không?

Có. Chúng tôi thu xếp vận tải biển FCL, LCL, thủ tục hải quan và vận chuyển nội địa cho cảng Yokosuka Ko qua hợp đồng với các hãng tàu và mạng lưới đại lý. Gửi thông tin lô hàng để nhận báo giá.

Thông tin trên trang mang tính tham khảo, do Global Logistic Group tổng hợp từ nguồn công khai. Hạ tầng cảng, mạng lưới hãng tàu, lộ trình và thời gian vận chuyển thay đổi thường xuyên; vui lòng xác nhận lịch tàu, giờ cắt máng và yêu cầu hiện hành với chúng tôi hoặc hãng tàu trước khi đặt chỗ.

Gửi hàng đi hoặc đến Yokosuka Ko?

Cho chúng tôi biết loại hàng, khối lượng và thời gian — đội vận tải biển sẽ đề xuất lộ trình, lịch tàu và báo giá trọn gói.

Báo giá vận chuyển cảng Yokosuka Ko