Thanh toán quốc tế
Nhờ thu kèm chứng từ trả tiền đổi chứng từ (D/P)
D/P (Documents against Payment) là phương thức nhờ thu trong đó người bán giao hàng rồi ủy thác ngân hàng thu tiền, ngân hàng phía người mua chỉ giao bộ chứng từ khi người mua thanh toán. Người bán giữ được quyền kiểm soát hàng qua vận đơn gốc, nhưng ngân hàng không cam kết trả tiền nếu người mua từ chối.
- Rủi ro người xuất khẩu
- Mức rủi ro 3/5
- Rủi ro người nhập khẩu
- Mức rủi ro 3/5
- Chi phí
- ●●●○○
- Quy tắc áp dụng
- Nhờ thu D/P chịu sự điều chỉnh của Quy tắc thống nhất về nhờ thu URC 522 của ICC khi chỉ thị nhờ thu dẫn chiếu quy tắc này, và có thể áp dụng thêm eURC khi xuất trình chứng từ điện tử.
Quy trình thực hiện
- Hai bên ký hợp đồng quy định thanh toán D/P, thường ghi rõ D/P at sight và ngân hàng thu hộ phía người mua.
- Người bán giao hàng, lấy vận đơn gốc theo lệnh và lập bộ chứng từ, thường kèm hối phiếu trả ngay.
- Người bán nộp bộ chứng từ cùng chỉ thị nhờ thu cho ngân hàng của mình (ngân hàng chuyển chứng từ).
- Ngân hàng chuyển chứng từ gửi bộ chứng từ và chỉ thị nhờ thu theo URC 522 tới ngân hàng thu hộ ở nước người mua.
- Ngân hàng thu hộ thông báo cho người mua và xuất trình chứng từ.
- Người mua kiểm tra chứng từ, thanh toán cho ngân hàng thu hộ để nhận bộ chứng từ gốc.
- Ngân hàng thu hộ chuyển tiền về ngân hàng chuyển chứng từ, ngân hàng này ghi có cho người bán.
- Người mua dùng vận đơn gốc để lấy lệnh giao hàng và nhận hàng tại cảng đến.
Các bên tham gia
- Người ủy thác (Principal/Drawer): người xuất khẩu, ủy thác ngân hàng thu tiền.
- Ngân hàng chuyển chứng từ (Remitting bank): ngân hàng của người xuất khẩu, gửi chứng từ đi theo chỉ thị.
- Ngân hàng thu hộ (Collecting bank): ngân hàng ở nước người nhập khẩu nhận chứng từ.
- Ngân hàng xuất trình (Presenting bank): ngân hàng xuất trình chứng từ cho người mua, thường chính là ngân hàng thu hộ.
- Người trả tiền (Drawee): người nhập khẩu, thanh toán để nhận chứng từ.
Người xuất khẩu
Ưu điểm
- Giữ quyền kiểm soát hàng qua vận đơn gốc cho tới khi người mua trả tiền.
- Chi phí thấp hơn nhiều so với L/C.
- Thủ tục đơn giản, không yêu cầu người mua có hạn mức tín dụng ngân hàng.
Hạn chế
- Ngân hàng không cam kết thanh toán; người mua có thể từ chối nhận chứng từ.
- Nếu người mua từ chối, hàng nằm ở cảng đến, phát sinh phí lưu kho, lưu container và chi phí tái xuất hoặc bán rẻ.
- Chậm hơn T/T do phải chuyển chứng từ giấy qua ngân hàng.
Người nhập khẩu
Ưu điểm
- Chỉ trả tiền khi đã có chứng từ chứng minh hàng đã được giao.
- Không phải ký quỹ hay mở L/C, chi phí thấp.
Hạn chế
- Không được kiểm tra hàng trước khi trả tiền, trừ khi hợp đồng cho phép giám định.
- Nếu chứng từ đến chậm hơn hàng, có thể phát sinh phí lưu bãi.
Chi phí
Phí nhờ thu thường gồm phí chuyển chứng từ ở ngân hàng bên bán, phí thu hộ ở ngân hàng bên mua (thường tính theo phần trăm giá trị có mức tối thiểu và tối đa), phí chuyển phát nhanh chứng từ và phí điện. Tổng chi phí thường thấp hơn rõ rệt so với L/C. Chỉ thị nhờ thu nên ghi rõ phí bên nào chịu; nếu người mua từ chối chịu phí, theo URC 522 ngân hàng có thể thu phí từ người ủy thác.
Thực tiễn tại Việt Nam
Tại Việt Nam, D/P được dùng nhiều trong xuất khẩu nông sản, thủy sản, hàng tiêu dùng sang các thị trường quen thuộc. Rủi ro điển hình là người mua lợi dụng giá thị trường giảm để từ chối nhận chứng từ hoặc ép giảm giá khi hàng đã đến cảng. Người bán cần chuẩn bị phương án dự phòng: đại lý tại cảng đến, khả năng đổi người nhận hàng, chi phí tái xuất. Cũng cần lưu ý một số quốc gia cho phép người nhập khẩu nhận hàng bằng vận đơn đích danh hoặc bằng thư bảo đảm của ngân hàng, nên vận đơn phải lập theo lệnh và không gửi bản gốc nào trực tiếp cho người mua.
So sánh D/P, CAD và D/A
| Tiêu chí | D/P | CAD | D/A |
|---|---|---|---|
| Thời điểm người mua nhận chứng từ | Khi trả tiền | Khi trả tiền hoặc khi tiền ký quỹ được giải ngân | Khi ký chấp nhận hối phiếu |
| Thời điểm người bán nhận tiền | Khi người mua trả tiền | Khi xuất trình chứng từ phù hợp tại ngân hàng giữ tiền ký quỹ | Khi hối phiếu đến hạn |
| Bảo đảm cho người bán | Trung bình: giữ hàng qua vận đơn | Trung bình đến khá: tiền đã ký quỹ trước | Thấp: chỉ có cam kết trên hối phiếu |
| Rủi ro chính cho người bán | Người mua từ chối, hàng kẹt ở cảng | Người mua không ký quỹ hoặc ghi nhớ quá chặt | Người mua nhận hàng nhưng không trả khi đến hạn |
| Có cần hối phiếu | Có thể có hoặc không | Thường không | Có, hối phiếu kỳ hạn |
| Quy tắc ICC | URC 522 | Không có quy tắc riêng | URC 522 |
| Chi phí | Trung bình thấp | Trung bình thấp | Trung bình thấp |
Nếu người mua yêu cầu D/P nhưng chỉ định thời hạn "D/P 30 ngày sau ngày vận đơn", cần hiểu rằng chứng từ chỉ được giao khi trả tiền vào thời điểm đó. URC 522 khuyến nghị không dùng kiểu nhờ thu này vì dễ gây nhầm lẫn với D/A.
Câu hỏi thường gặp
Nếu người mua từ chối nhận chứng từ D/P thì sao?
Ngân hàng thu hộ thông báo việc từ chối và giữ chứng từ chờ chỉ thị của người bán. Người bán có thể tìm người mua khác, đàm phán lại hoặc tái xuất hàng, và phải chịu các chi phí phát sinh tại cảng đến.
Ngân hàng có kiểm tra chứng từ nhờ thu như L/C không?
Không. Theo URC 522, ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ nhận được có đúng như liệt kê trong chỉ thị nhờ thu hay không, không kiểm tra nội dung chứng từ.
Có thể dùng sea waybill trong D/P không?
Không nên. Sea waybill không phải chứng từ sở hữu nên người nhận có thể lấy hàng mà không cần trả tiền, làm mất ý nghĩa bảo đảm của D/P.
Có nên gửi chứng từ nhờ thu thẳng cho ngân hàng người mua (direct collection)?
Có thể làm để tiết kiệm thời gian nếu ngân hàng của bạn cung cấp dịch vụ này và ngân hàng thu hộ uy tín. Tuy nhiên vẫn cần chỉ thị nhờ thu chuẩn dẫn chiếu URC 522.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc ngân hàng cho từng giao dịch.
Cần tư vấn điều kiện giao hàng hoặc chứng từ cho lô hàng cụ thể?
Chuyên gia GLG rà soát hợp đồng, Incoterms và bộ chứng từ trước khi bạn ký với đối tác.